學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vết bánh xemáy dịch

zhéTRIỆT

  1. 1.vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4])
  2. 2.(thông tục) hướng đi
  3. 3.gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辙 (形声。从车,徹省声。本义车迹,车轮碾过的痕迹) 同本义 下,视其辙;登,轼而望之。--《左传·庄公十年》 晓驾炭车辗冰辙。--《卖炭翁》 车子 会使辙交驰,北邀当国去相见。--文天祥《指南录后序》 又如辙印(车子行驶的痕迹);辙迹(车子行驶的痕迹) 道路 欲驾巾车归去,有豺狼当辙。--宋·胡铨《好事近》 又如辙轨(轨道) 途径;门路;路数,路子 总会旧辙,创立新意。--隋·潘徽《韵纂序》 又如没辙(没有办法) 比喻错误或教训 辙zhé ⒈车轮碾压出的痕迹车~。如出一~。〈引〉车行的路线顺~行。莫抢~儿。又〈引〉杂曲、戏曲、歌词等所押的韵这段戏词合~。 ⒉〈方〉办法有~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

vết bánh xe — thứ được xe 车 để lại khi di chuyển 攵

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict