字義Nghĩa
đi bộmáy dịch
chuòSƯỚC
- 1.bước đi (phần bên của chữ tách)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辵〈动〉 忽走忽停;步履踌躇 辵,乍行乍止也。--《说文》 奔走,疾走 辵,犇也。--《广雅》 辵chuò 1.忽走忽停,步履踌躇。 2.超越,不按阶次急走而下。 3.奔走,疾走。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
chân