學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi đón, tiếp đón, như kháchmáy dịch

NHẠ

  1. 1.đón tiếp (như khách)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迓 (形声。从言,牙声。本义迎接) 同讶”。同本义 迓,迎也。古本皆作讶。--《尔雅》 子迓续乃命于天。--《书·盘庚》 弗迓克奔。--《书·牧誓》 迓晋侯于新宫。--《左传·成公十三年》 又如有失迎迓 溜走 何曾敢与他和尚争锋,望着直南下便迓。--金·董解元《西厢记诸宫调》 迓yà迎接迎~。~于门。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [yá] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict