學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng đầu, cứng nhắcmáy dịch

NGỖ

  1. 1.bướng bỉnh, ngang ngược
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迕 (形声。从辵,午声。本义相逢;相遇) 同本义 迕,遇也。--《玉篇》 王甫时出,与蕃相迕。--《后汉书·陈蕃传》 违反;违背 倒道而言,迕道而说者,人之所治也,安能治人?--《庄子》 上下相反,好恶乘迕。--《汉书·食货志上》 交错;夹杂 百年三万日,老病常居半。其间迕忧乐,歌笑杂悲欢。--宋·苏轼《乔太傅见和复次韵答之》 触犯 公貌宽而内忌,不亮吾忠,而吾数以至言忤之。--《资治通鉴》 迕wǔ ⒈相遇相~。 ⒉逆,违反违~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [wǔ] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict