字義Nghĩa
xa xôimáy dịch
jiǒngQUÝNH
- 1.biến thể của 迥[jiong3]
jiǒngQUÝNH
- 1.xa xôi
jiǒngQUÝNH
- 1.biến thể cũ của 迥[jiong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迥 (形声。从辵,表示与行走有关,冋声。本义遥远) 同本义 迥,远也。--《说文》 迥阔泳沫。--《史记·司马相如传》 天高地迥。--清·洪亮吉《治平篇》 又如迥远(迥辽。遥远);迥迥(遥远的样子);迥陌(遥远的街道);迥拔(高远挺拔);迥空(辽远无边的天空) 高 卓越 迥 差得远;截然不同 迥jiǒng远山高路~。〈引〉差别很大~异。神气~出。~然不同。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 冋 [jiōng] chỉ âm.
Phân cách bởi rìa 辶; 冋 cũng cung cấp âm đọc