學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lênmáy dịch

TRÁCH

  1. 1.vội vã
  2. 2.ép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迮 迫;逼迫 迮,迫也。从辵,乍声。--《说文》 邻舍比里,共相压迮。--《后汉书·陈忠传》 压;榨 迮取汁,如饴饧。--《齐民要术》 迮 通窄”。狭窄 山道迮狭,前后不得相救。--《三国志·张飞传》 仓促 今若是迮而与季子国,季子犹不受也。--《公羊传·襄公二十九年》 姓 迮zé ⒈迫。 ⒉仓卒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict