字義Nghĩa
gặp bất ngờmáy dịch
hòuCẤU
- 1.gặp một cách bất ngờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逅 (形声。从辵,表示与行走有关,后声。 邂逅未相约而遇见)--邂逅”不期而遇 逅hòu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 后 [hòu] chỉ âm.
Đi bộ