學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chạy trốn, bỏ trốn, bỏ nợ chưa thanh toánmáy dịch

  1. 1.bỏ trốn
  2. 2.vượt ngục
  3. 3.nợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逋 (形声。从辵),甫声。逋的原始意义是奴隶逃亡。本义逃亡,逃跑) 同本义 逋,亡也。--《说文》 乃惟四方之多罪逋逃,是崇是长。--《书·牧誓》 于伐殷逋播臣。--《书·大诰》 为天下逋逃主。--《书·武臣》 六年其逋。--《左传·僖公十五年》 狼失声而逋。--明·马中锡《中山狼传》 又如逋臣(逃亡的大臣);逋逃薮(逃亡的罪犯或流亡者聚集的地方);逋客(逃亡的人;避世的人) 拖欠,欠税 逋租宿债勿复收。--沈约《宋书》 又如逋债(拖延付债);逋租(拖欠租税) 懈怠;拖延 逋 bū ①逃;逃亡~逃。 ②拖欠~债。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict