字義Nghĩa
đi qua, tiến gầnmáy dịch
jìngKÍNH
- 1.đường
- 2.lối
- 3.trực tiếp
jìngKÍNH
- 1.con đường; lối đi; (tượng trưng) cách; phương tiện (dạng khác của 徑|径[jing4]) / trực tiếp; thẳng (dạng khác của 徑|径[jing4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逕jìng ⒈小路山~。曲~。〈引〉取道,经过夜~泽中。〈喻〉达到目的之方法找门~。取捷~。 ⒉直往,直接,直截了当~往。~自去。~向对方联系。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
đi bộ