字義Nghĩa
đi qua, tiến tớimáy dịch
jìngKÍNH
- 1.đường
- 2.lối
- 3.trực tiếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迳jìng同'径'。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Đi bộ
Ghép từ các phần:
đi qua, tiến tớimáy dịch
jìngKÍNH
迳jìng同'径'。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Đi bộ
Ghép từ các phần: