學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逕庭
逕庭
giản thể:
迳庭
jìng
tíng
[ㄐㄧㄥˋ ㄊㄧㄥˊ]
KÍNH ĐÌNH
1.
rất khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家庭
jiātíng
gia đình
法庭
fǎtíng
tòa án
大家庭
dàjiātíng
gia đình mở rộng
庭院
tíngyuàn
sân
庭園
tíngyuán
vườn hoa
逕自
jìngzì
một mình
出庭
chūtíng
ra tòa
大庭廣眾
dàtíngguǎngzhòng
nơi công cộng với nhiều người
逐字解
Từng chữ trong từ
逕
kính
đi qua, tiến gần
庭
đình
trường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勁挺
jìngtǐng
mạnh mẽ
徑庭
jìngtíng
hoàn toàn khác biệt
經停
jīngtíng
Trung dừng — dừng lại để nghỉ ngơi (trên đường đi)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迳庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict