學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa, cách xamáy dịch

THÍCH

  1. 1.(văn học) xa; xa xôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逖〈形〉 远,不近 如逖闻(逖听。在远处听到。表示恭敬);逖远(遥远);逖慕(仰慕,仰望思慕。表示恭敬) 逖 〈动〉 使之远离 我则致天之罚,离逖尔土。--《书·多方》 通剔”。治 敬服王命,以绥四国,纠逖王慝。--《左传》 逖(遬)tì远~听。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [dí] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict