學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trốn tránhmáy dịch

huànHOÁN

  1. 1.trốn thoát khỏi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逭 逃避 逭,逃也。--《说文》 行相避逃谓之逭。--《尔雅·释言樊》 又如逭署(避署);逭诛(逃避杀头);逭责(逃避责任);逭咎(逃避责任) 免除 如逭我罪,施材百具,絮衣百领,肯之乎?--《聊斋志异》 又如逭劳(消除疲劳) 更迭 逭,迭也。--《玉篇》 逭huàn避,逃~暑。罪不可~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [guān] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict