學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỏ đi mà không có lý domáy dịch

LỘC

  1. 1.họ [Lu4]

LỘC

  1. 1.đi thận trọng
  2. 2.đi không mục đích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逯〈动〉 随意行走 浑然而往,逯然而来。--《淮南子》 逯 〈名〉 群众 冲心幽被,奖逯无偏。--南朝 齐·王僧令《皇太子释奠会》 逯lù随意行走。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [lù] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict