字義Nghĩa
đường chính, nơi giao nhaumáy dịch
kuíQUỲ
- 1.ngã tư
- 2.đại lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逵〈名〉 (形声。坴声。本义四通八达的道路 同本义◇也泛指大道 肃肃兔羋,施于中逵。--《诗·周南·免羋》 又如大逵(大道);逵衢(大道);逵路(四通八达的大道);逵径(岔路) 逵穴 逵kuí ⒈四通八达的道路大~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 坴 [lù] chỉ âm.
đi bộ