學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trốn, giấu mìnhmáy dịch

dùnĐỘN

  1. 1.trốn tránh
  2. 2.chạy trốn
  3. 3.thoát khỏi

dùnĐỘN

  1. 1.biến thể của 遁[dun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遁 (形声。从辵,盾声。本义逃避) 同本义 遁,迁也。--《说文》 遁,避也。--《广雅·释诂三》 遁,犹回避也。--《后汉书·杜林传》注 阳遁而不能蒸。--《国语·周语》 平当逡遁有耻。--《汉书·隽疏干薛平传赞》 又如遁隐(避世隐居);遁天(逃遁天理,违背自然);遁命(逃避任命);遁俗(犹言逃避世俗);遁避(犹逃避) 逃跑,逃走 一曰逃也。--《说文》 晋将遁矣。--《国语·楚语》 敌弃炮仓皇遁。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 虎大骇,远遁。--唐·柳宗元《三戒》 又如遁世离群(逃离人世, 遁 dùn ①逃走~逃。 ②回避~世。 【遁词】 【遁辞】在理屈词穷时故意避开正题的话。 【遁迹】避开人世;隐居。 遁qūn 1.见"遁巡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [dùn] chỉ âm.

trốn chạy; 避难; 盾 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict