字義Nghĩa
thoải mái, thư thảmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.nhàn rỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遑 (形声。从辵,皇声。本义急迫) 同本义 墨子遑遑,闵世也。--《盐铁论·散不足》 又如遑急(急迫不安);遑遽(急迫不安,恐惧慌张) 通惶”。恐惧 权于是大怒,手剑欲击之,侍坐者莫不遑遽。--《三国志·虞翻传》 戚戚然以至于死,此天民之遑遽者也。--《列子·杨朱》 满堂变容,迥遑如失。--谢庄《月赋》 仲达闻阵而惕惕,子丹望风而遑遑!--明·梦觉道人《三刻拍案惊奇》 遑 空闲;闲暇 遑,暇也。--《玉篇》 何斯违斯?莫敢或遑。--《诗·召南·殷其雷》 自朝至于日中昃, 遑huáng ⒈闲暇,空闲不~(没有空闲)。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 皇 [huáng] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遑論huống chi
- 遑遑vội vã
- 不遑không có thời gian (làm gì đó)
- 不遑多讓nghĩa đen: không có thời gian để khách sáo (thành ngữ)
- 未遑多讓xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]
- 棲棲遑遑Tề Tề Hoang Hoang — (tục ngữ) bất an; không yên