學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạnh mẽ, kiên cường, quyết liệtmáy dịch

qiú

  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.sôi nổi
  3. 3.cường tráng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遒〈动〉 (形声。从辵,酋声。本义迫近) 同本义 遒,迫也。--《说文》 遒相迫些。--《楚辞·招魂》 岁忽忽而遒尽兮,恐余寿之弗将。--《楚辞·九辩》 又如遒尽(迫近于尽头) 终竟;完尽 肮脏仪刑在,惊呼岁月遒。--宋·苏轼《滕达道挽词二首》 敷政优优,百禄是遒。--《诗·商颂·长发》 又如遒变(骤变) 遒 〈形〉 急迫。也作迺” 遒,急也。--广雅·释诂一》 又如遒迫(迫逐);遒忽(匆遽;急速);遒进(骤进,大有长进);遒捷(短促急骤) 强劲;强健;有力 遒qiú ⒈刚劲,有力~劲。~健。 ⒉迫近。 遒qiū 1.县名。一为汉置,一为隋置。分别在今河北省涞水县及定兴县。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [qiú] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict