字義Nghĩa
gặp nhau bất ngờmáy dịch
xièGIẢI
- 1.gặp bất ngờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邂 (形声。从辵,解声) 邂逅 今夕何夕,见此邂逅。--《诗·唐风·绸缪》 邂逅发露,祸及知亲。--《后汉书·杜根传》 邂逅迷惑。--《三国志·管宁传》 邂逅相遇 邂逅相遇,适我愿兮。--《诗·郑风·野有蔓草》 邂逅不如意。--《资治通鉴》 邂xiè ①偶然,不约而遇~逅相遇。 ②一旦~逅发露,祸及知亲(发露泄露)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 解 [jiě] chỉ âm.
Thiệp — đi bộ