學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải ráchmáy dịch

LẠP

  1. 1.hình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢[la1 ta5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邋 邋遢” 邋 哼唱,诵 是不是口邋着道词,一路的做鬼妆狐。--明·汤显祖《邯郸记·度世》 邋遢 眼见得路迢遥,芒鞋邋遢,抵多少古道西风鞭瘦马。--王子一《误入桃源》 如邋遢(肮脏;不整洁) 邋遢鬼 邋遢货 邋lā[邋遢] ①肮脏,不整洁。 ②糊涂,不利落。 邋liè 1.通"猎"。参见"邋邋"。 2.通"躐"。凌越。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict