字義Nghĩa
tên một quận ở tỉnh Tứ Xuyênmáy dịch
FāngPHƯƠNG
- 1.tên của một huyện ở Tứ Xuyên
fāngPHƯƠNG
- 1.dùng trong 什邡[Shi2 fang1] (tên một nơi ở Tứ Xuyên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
什邡”(县)县名,在四川德阳 邡 fāng什~市,在四川省。 邡fǎng 1.谋划。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
鄡 — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 什邡Thị Phòng, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên
- 什邡市Thành phố cấp huyện Thập Phương, Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên
- 什邡市Thị Thường thành — Shifang, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Deyang, tỉnh Tứ Xuyên