字義Nghĩa
xóm, làngmáy dịch
cūnTHÔN
- 1.biến thể của 村[cun1]
CūnTHÔN
- 1.họ [Cun1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
鄖 — một làng mạc 屯 thôn 阝; 阝 cũng cung cấp âm đọc