學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một bộ phận trong nước Lỗ, ngày nay là Sơn Đôngmáy dịch

PHI

  1. 1.họ [Pi1]
  2. 2.quận thời Hán, nay thuộc Giang Tô
  3. 3.cũng đọc là [Pei2]

PHI

  1. 1.biến thể của 丕[pi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邳〈名〉 古国名 邳,奚仲之后,汤左相仲虺所封,国在鲁薛县。--《说文》 商有姺邳,盖仲虺之裔为乱者,国灭,武王复封其后于邳,为薛侯。--《左传·昭公元年》 古州名 姓 邳 〈形〉 通丕”。大 棂栏邳张。--何晏《景福殿赋》 邳pī邳州,在江苏省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [pī] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict