字義Nghĩa
tên một thành phố trong nước Tống cổ đại, ngày nay là Sơn Đôngmáy dịch
BǐngBỈNH
- 1.họ [Bing3]
bǐngBỈNH
- 1.tên thành cổ
- 2.vui vẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邴 春秋郑祀泰山之邑 姓 邴邴 邴邴乎其似喜乎!--《庄子·大宗师》 邴bǐng ①古地名。春秋郑邑。故地在今山东省费县境。 ②见"邴邴"。 ③姓。春秋齐有邴夏。见《左传.成公二年》。 【邴邴】舒畅而喜悦的样子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 丙 [bǐng] chỉ âm.
thành phố