學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi ở ngày nay thuộc tỉnh Hà Nammáy dịch

bèiBỘI

  1. 1.tên một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邶 古国名 邶bèi亦作"鄁"。 ①古国名。周武王克商后,分朝歌以北之地为邶,南为鄘,东为卫。以邶封纣子武庚。武庚叛,周公尽以其地封弟康叔,而迁邶鄘之民于雒邑。 ②邶地之乐。《诗》有《邶飈》十九篇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [běi] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict