學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một quốc gia cổ đạimáy dịch

ZōuTRÂU

  1. 1.họ [Zou1]
  2. 2.nhà nước chư hầu thời nhà Chu (1046-256 TCN) ở đông nam Sơn Đông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邹 古国名 邹,鲁县古邾国,帝颛顼之后所封。--《说文》。朱按,曹姓。邹者,邾娄之合音,战国时穆公改号邾娄为邹,后为楚所灭,若今济南府邹平县之邹。 邹人与楚人战。--《孟子·梁惠王上》 又 邹敌楚战。 通驺” 姓 邹忌讽齐王纳谏。(邹忌,齐国人,善鼓琴,有辩才。曾为齐相,封成侯。讽用含蓄的话劝告或讽喻。纳采纳, 邹(鄒)zōu周代诸侯国名,又叫"邾"。在今山东省邹县一带。 邹jù 1.颜浊邹,人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict