字義Nghĩa
một quốc gia phong kiến tồn tại từ năm 700 TCN đến 469 TCNmáy dịch
ZhūCHU
- 1.họ [Zhu1]
zhūCHU
- 1.tên một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邾 古国名 邾,周武王时所封曹姓国也。始封之君曰侠,为鲁附庸。从邑,朱声。--《说文》 在今山东邹县 古邑名 邾zhū周代诸侯国名,后改名为"邹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
nơi