字義Nghĩa
quốc gia ngày nay thuộc tỉnh Hà Nammáy dịch
KuàiCỐI
- 1.họ [Kuai4]
- 2.tên của một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郐 中国周朝国名 郐,祝融之后,妘姓所封浍洧之间,郑灭之。从邑,会声。--《说文》 公元前769年为郑所灭,在今河南密县东北。如郐下(郐下无讥。言其微不足道) 姓 郐(鄶)kuài周代诸侯国名,是个小国,在今河南省密县东北自~以下(〈喻〉其余的不值得一谈)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
郚 — nơi