字義Nghĩa
họmáy dịch
ChīSI
- 1.họ [Chi1]
- 2.tên một thành phố cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郗 春秋周邑名 郗,己姓。《说文》云周邑。”野王西北。--宋·罗泌《路史》 姓。晋有郗超 郗xī姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 希 [xī] chỉ âm.
thành phố