學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách ngoài thành phốmáy dịch

PHU

  1. 1.vùng ngoại ô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郛〈名〉 (形声。从邑,孚声。从邑”表示与城郭有关。本义外城,古代指城圈外围的大城) 同本义 郛,郭也。字亦作垺。--《说文》 城卫楚丘之郛。--《左传·僖公十二年》 城成郛。--《左传·襄公十五年》 伐宋,入其郛。--《左传·隐公五年》 又如郛郭(外城。比喻保障) 郛 fú〈古〉称城圈外围的城。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

thành phố

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict