學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

GàoCÁO

  1. 1.họ [Gao4]
  2. 2.tên một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郜〈名〉 古国名 郜,周文王子所封国。从邑,告声。--《说文》 在今山东省成武县东南。春秋时为宋所灭 郜gào姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [gào] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict