字義Nghĩa
họmáy dịch
GàoCÁO
- 1.họ [Gao4]
- 2.tên một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郜〈名〉 古国名 郜,周文王子所封国。从邑,告声。--《说文》 在今山东省成武县东南。春秋时为宋所灭 郜gào姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 告 [gào] chỉ âm.
nơi