學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

HǎoHÁC

  1. 1.tên địa danh cổ
  2. 2.họ [Hao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郝〈名〉 古乡名 郝,右扶风鄠乡眛室县。从邑,赤声。--《说文》。朱曰在今陕西西安府。” 在今陕西省周至县 姓 郝hǎo姓。 郝shì 1.见"郝郝"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict