字義Nghĩa
khe hở, lỗ hổngmáy dịch
XìKHÍCH
- 1.họ [Xi4]
xìKHÍCH
- 1.biến thể của 隙[xi4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thung lũng