字義Nghĩa
nơi ở ngày nay ở tỉnh Hà Nammáy dịch
LìLỊCH
- 1.họ [Li4]
- 2.tên địa danh cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郦 姓 郦道元 经》中的谬误。郦元就是郦道元。古人为行文方便(如读起来顺口),有时略去姓名中的一个字,如称司马迁为司迁”等 郦(醔)lì姓。 郦lí 1.春秋时鲁地名。 郦zhí 1.古县名。秦置。故地在今河南南阳西北。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 丽 [lì] chỉ âm.
nơi