學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xinh đẹp, tráng lệ, tao nhãmáy dịch

LY

  1. 1.Hàn Quốc

LỆ

  1. 1.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丽 通罹”。遭遇;落入 鱼丽于羢。--《诗·小雅·鱼丽》 丽水 丽 (形声。从鹿,丽声。其字本作丽”,后加鹿”,成为形声字。鹿形丽声,鹿成对,并驾。本义成群;结伴;成对) 成对◇作俪” 丽,两也。--《小尔雅·广言》 丽钩芒与骖蓐收兮。--《汉书·扬雄传上》。师古曰丽,并驾也。” 丽马一圉。--《周礼·夏官·校人》 良马五之。--《诗·鄘风·干旄》。孔颖达疏引三国魏·王肃曰夏后氏驾两谓之丽。” 丽(麗)lí ⒈ ⒉ 丽(麗)lì ⒈漂亮,好看~人。太美~。非常壮~。风和日~。 ⒉附着附~。 ⒊见likz。 丽lǐ 1.数目。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dạng đơn giản của 麗; sừng của con hươu 鹿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict