學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麗江
麗江
giản thể:
丽江
Lì
jiāng
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄤ]
LỆ GIANG
1.
thành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
江
jiāng
sông
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
艷麗
yànlì
lộng lẫy
風和日麗
fēnghérìlì
gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
逐字解
Từng chữ trong từ
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
江
giang
sông lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
灕江
Líjiāng
sông Ly, Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丽江 nghĩa là gì? · Kaori Dict