字義Nghĩa
một huyện ở Sơn Đôngmáy dịch
TánĐÀM
- 1.họ [Tan2]
- 2.tên một thành phố cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郯〈名〉 古国名 郯tán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
thành phố
組詞Từ chứa chữ này
- 郯城huyện Đàm Thành ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
- 郯城縣huyện Tancheng ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
- 郯城縣郯城縣 — Tancheng, một huyện của thành phố Linyi 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 Shi4], Sơn Đông