字義Nghĩa
huyện ở tỉnh Hồ Nammáy dịch
chēnSÂM
- 1.tên một quận ở Hồ Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郴 地名。郴县,在湖南省 郴chēn郴州市,在湖南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 郴州một thành phố ở tỉnh Hồ Nam
- 郴州市thành phố cấp địa khu Chenzhou ở Hồ Nam
- 郴州市郴州市 — Chenzhou, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Hồ Nam 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]