字義Nghĩa
một quốc gia thời Xuân Thu ở hiện nay Sơn Đôngmáy dịch
SōuSƯU
- 1.xem 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄋sōu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
鄒 — nơi