字義Nghĩa
huyện ở tỉnh Chiết Giangmáy dịch
yínNGÂN
- 1.tên một địa khu ở Chiết Giang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄞 古地名 通垠” 鄞yín鄞县,在浙江省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 鄞州quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
- 鄞縣huyện Yin ở Chiết Giang
- 鄞州區quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
- 鄞州區Yinzhou, một quận thuộc thành phố Ningbo [Ning2 bo1 Shi4], tỉnh Chiết Giang [Zhejiang]