字義Nghĩa
quận trong thời nhà Đường ở tỉnh Cam Túcmáy dịch
shànTHIỆN
- 1.tên một quận ở Tân Cương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄯〈名〉 鄯善。古西域国名 鄯善,西胡国也。--《说文》。按,本西域楼兰国,汉昭帝元凤四年诛其王更名。 原名楼兰『昭帝元凤改楼兰为鄯善。故城在今新疆鄯善县东南 鄯shàn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 善 [shàn] chỉ âm.
Tân — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 鄯善huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương
- 鄯善縣huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương
- 鄯善縣Shanshan, một huyện thuộc thành phố Turpan [Tu3 lu3 fan1 Shi4], tỉnh Tân Cương