字義Nghĩa
huyện và hồ ở Giang Tâymáy dịch
póBÀ
- 1.tên một hồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄱〈名〉 旧县名 鄱阳豫章县,从邑,番声。--《说文》 本为春秋楚之番邑,秦置番县,西汉改名番阳,东汉始作鄱阳。治所在今江西省波阳东。如鄱湖(鄱阳湖的省称。在江西北部,是我国最大的淡水湖) 鄱pó鄱阳湖,今作"波阳湖"。它是我国的大湖之一,在江西省。 鄱pán 1.鄱吾,战国赵地。在今河北省磁县境。 鄱pí 1.汉县名。在今山东省滕州市境。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Pho — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 鄱陽huyện Bà Dương ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
- 鄱陽湖hồ Bà Dương ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây
- 鄱陽縣huyện Bà Dương ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
- 鄱陽縣Poyang, một huyện thuộc thành phố Shangrao [Shang4 rao2 Shi4], tỉnh Giang Tây