學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một nước cổ ở tỉnh Sơn Đông hiện naymáy dịch

ZōuCHÂU

  1. 1.tên một nước
  2. 2.họ [Zou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鄹 古邑名 鄖,鲁下邑。孔子之乡。从邑,取声。--《说文》。字亦作鄹。在今山东兖州府邹县西北之东邹邨、西邹集、孔子生于鄖之阙里,长徒曲阜,仍号阙里。 又如鄹里(孔子故里);鄹阙(鄹里和阙里的并称。鄹里,孔子故里) 鄹zōu ①古邑名。春秋鲁国地。孔子家乡。在今山东省曲阜市东南。 ②同"鄒"。古国名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tân — nơi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict