字義Nghĩa
một huyện ở tỉnh Hồ Nammáy dịch
língLINH
- 1.tên một huyện ở Hồ Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酃〈名〉 古县名。酃县 在湖南省东部、井冈山西侧、湘江支流,邻接江西省 汉代县名。在今湖南衡阳县东 湖名 酒名 酃líng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 霝 [líng] chỉ âm.
Tương — nơi