字義Nghĩa
rượu vang hai lần lên men, rượu vintagemáy dịch
zhòuTRỮU
- 1.rượu mạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酎 经过两次以至多次复酿的醇酒 酎,三重醇酒也。--《说文》 天子饮酎。--《明堂月令》 酎之言醇也。--《礼记·月令孟夏注》 见于尝酎。--《左传·襄公二十二年》。酒之新熟重者为酎。” 四酎并熟。--《楚辞·大招》 (孟夏之月)天子饮酎,用礼乐。--《礼记·月令》 又如酎金(汉代诸侯在宗庙祭祀时献给皇帝的助祭金) 酎zhòu醇酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tuyền — rượu