字義Nghĩa
rượu gạomáy dịch
yíDI
- 1.dược thang
- 2.rượu ngọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酏 古代一种用黍米酿成的酒 稀粥 酏剂的简称 酏yí 1.薄粥。 2.酒。 3."酏剂"的简称。参见"酏剂"。 酏yǐ 1.薄粥。 2.酒。 3."酏剂"的简称。参见"酏剂"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tuyền — rượu