字義Nghĩa
anhydritmáy dịch
gānCAN
- 1.anhydrit
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酐〈名〉 酸酐 酐gān"酸酐"的简称。一般是无机酸或有机酸缩水而成的氧化物醋酸~。 酐hàng 1.苦酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
Tuyền — hóa chất