學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

axit phenolmáy dịch

fēnPHÂN

  1. 1.phenol
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酚〈名〉 由羟基与芳香环(苯环)直接相连而成的化合物总称。大多数为无色晶体,难溶于水 酚油 酚fēn由羟基和芳香环(苯环等)直接相连的一类有机化合物。如苯酚,又叫"石炭酸",它是医学上常用的消毒防腐剂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [fēn] chỉ âm.

Phen — hóa chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict