字義Nghĩa
axit phenolmáy dịch
fēnPHÂN
- 1.phenol
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酚〈名〉 由羟基与芳香环(苯环)直接相连而成的化合物总称。大多数为无色晶体,难溶于水 酚油 酚fēn由羟基和芳香环(苯环等)直接相连的一类有机化合物。如苯酚,又叫"石炭酸",它是医学上常用的消毒防腐剂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 分 [fēn] chỉ âm.
Phen — hóa chất
組詞Từ chứa chữ này
- 酚酞phenolphthalein
- 酚醛andehit phenolic
- 酚甲烷
- 酚醛膠nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
- 酚類化合物
- 甲酚cresol (hóa học)
- 苯酚phenol C6H5OH
- 雙酚Abisphenol A (BPA)
- 大麻二酚cannabidiol (CBD)
- 四氫大麻酚Tetrahydrocannabinol, THC
- 對乙酰氨基酚paracetamol