學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酚酞
酚酞
fēn
tài
[ㄈㄣ ㄊㄞˋ]
PHÂN THÁI
1.
phenolphthalein
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酚
fēn
phenol
酞
tài
phthalein (hóa học)
甲酚
jiǎfēn
cresol (hóa học)
苯酚
běnfēn
phenol C6H5OH
酚醛
fēnquán
andehit phenolic
雙酚A
shuāngfēnA
bisphenol A (BPA)
酚甲烷
fēnjiǎwán
(Đài Loan) bisphenol A (BPA)
酚醛膠
fēnquánjiāo
nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
逐字解
Từng chữ trong từ
酚
phân
axit phenol
酞
thái
phthalein
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酚酞 nghĩa là gì? · Kaori Dict