學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phthaleinmáy dịch

tàiTHÁI

  1. 1.phthalein (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酞〈名〉 酚类与酞酐作用得到的三苯甲烷衍生物 酞tài有机化合物的一类。它是一个分子的邻苯二酸酐同两个分子的酚经缩合作用所生成的产物酚~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [tài] chỉ âm.

Tà — hóa chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict