字義Nghĩa
phthaleinmáy dịch
tàiTHÁI
- 1.phthalein (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酞〈名〉 酚类与酞酐作用得到的三苯甲烷衍生物 酞tài有机化合物的一类。它是一个分子的邻苯二酸酐同两个分子的酚经缩合作用所生成的产物酚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
Tà — hóa chất